federal trade commission

federal trade commission

The Federal Trade Commission educates consumers about online safety.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ủy ban Thương mại Liên bang: "federal trade commission" một cơ quan độc lập của chính phủ liên bang Hoa Kỳ, nhiệm vụ duy trì sự cạnh tranh công bằng tự do; thực thi các luật chống độc quyền liên bang; giáo dục công chúng về các vấn đề như trộm cắp danh tính. Cơ quan này hoạt động như một cơ quan quản lý bảo vệ người tiêu dùng.

dụ sử dụng
  • (Ủy ban Thương mại Liên bang điều tra các công ty hành vi kinh doanh không công bằng.)
  • (Người tiêu dùng có thể nộp đơn khiếu nại lên Ủy ban Thương mại Liên bang về hành vi trộm cắp danh tính hoặc quảng cáo lừa dối.)
  • (Ủy ban Thương mại Liên bang đóng vai trò quan trọng trong việc thực thi luật chống độc quyền để ngăn chặn các tập đoàn độc quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to file a complaint with the federal trade commission": nộp đơn khiếu nại lên Ủy ban Thương mại Liên bang.
    • If you suspect a scam, you should file a complaint with the federal trade commission immediately. (Nếu bạn nghi ngờ hành vi lừa đảo, bạn nên nộp đơn khiếu nại lên Ủy ban Thương mại Liên bang ngay lập tức.)
  • "federal trade commission regulations": các quy định của Ủy ban Thương mại Liên bang.
    • All online businesses must comply with federal trade commission regulations regarding data privacy. (Tất cả các doanh nghiệp trực tuyến phải tuân thủ các quy định của Ủy ban Thương mại Liên bang về quyền riêng tư dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • FTC (viết tắt): từ viết tắt thông dụng của "federal trade commission".
    • The FTC issued new guidelines for influencer marketing. (FTC đã ban hành hướng dẫn mới cho hoạt động tiếp thị qua người ảnh hưởng.)
  • Trade commission (danh từ): ủy ban thương mại (thường dùng chung, không chỉ riêng cơ quan liên bang).
    • The trade commission is reviewing the merger between the two companies. (Ủy ban thương mại đang xem xét việc sáp nhập giữa hai công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Federal regulator: cơ quan quản lý liên bang.
  • Antitrust agency: cơ quan chống độc quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "federal trade commission" một danh từ riêng, không phrasal verb liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "federal trade commission" một thuật ngữ pháp hành chính, không thành ngữ phổ biến.